ENF, NAF và pMDI là gì? Hiểu đúng về xu hướng gỗ công nghiệp phát thải thấp

17/06/2026
Khi lựa chọn vật liệu nội thất, ngày càng nhiều người quan tâm đến những khái niệm như E0, E1, NAF, ENF hay pMDI bởi vì đây là những khái niệm liên quan trực tiếp đến mức độ phát thải formaldehyde từ vật liệu gỗ nội thất.

Nếu trước đây người dùng chủ yếu quan tâm đến tấm gỗ có bền không, màu này có ổn không hay khả năng chống ẩm của ván, thì hiện nay một câu hỏi khác đang trở nên quan trọng hơn. Đó là: Vật liệu này có an toàn, phù hợp với không gian sống lâu dài không?

Nội thất là những vật dụng chúng ta tiếp xúc mỗi ngày, trong những khoảng thời gian rất dài. Đặc biệt ở các không gian kín như phòng ngủ, nhà ở, văn phòng hay trường học, chất lượng môi trường trong nhà chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, trong đó có mức phát thải từ vật liệu. Vì vậy, bên cạnh độ bền và tính thẩm mỹ, xu hướng lựa chọn vật liệu phát thải thấp ngày càng được quan tâm như một cách đầu tư cho chất lượng sống lâu dài.

1. Formaldehyde trong gỗ công nghiệp đến từ đâu?

Gỗ công nghiệp được tạo ra từ những thành phần nhỏ hơn của gỗ như sợi gỗ, dăm gỗ hoặc các lớp gỗ mỏng, sau đó được liên kết thành tấm nhờ keo.

Chính lớp keo liên kết này giúp tấm gỗ có được:

- Độ cứng

- Độ ổn định

- Khả năng gia công

- Khả năng chống ẩm (với việc bổ sung hàm lượng chất chống ấm vào keo)

Tuy nhiên, một số loại keo truyền thống, điển hình là keo Urea Formaldehyde (UF), Keo MF (Melamine Formaldehyde) có sử dụng formaldehyde trong quá trình sản xuất. Đây là loại keo đã được ứng dụng phổ biến trong ngành gỗ công nghiệp nhờ khả năng liên kết tốt, dễ gia công và tối ưu chi phí. Điều quan trọng cần hiểu là không phải cứ có formaldehyde đồng nghĩa với việc vật liệu không an toàn. Ở hầu hết các thị trường, vật liệu gỗ công nghiệp đều phải đáp ứng những quy định và tiêu chuẩn nghiêm ngặt về mức độ phát thải trước khi được đưa vào sử dụng. Các tiêu chuẩn như E1, E0, CARB P2 hay ENF chính là những công cụ để đo lường và kiểm soát lượng formaldehyde phát sinh từ vật liệu, nhằm đảm bảo chúng nằm trong giới hạn cho phép đối với môi trường sống.

formaldehyde trong go cong nghiep

Formaldehyde trong gỗ công nghiệp chủ yếu đến từ keo (trong trưởng hợp dùng keo có chứa formaldehye)

Trong điều kiện sử dụng thông thường, lượng phát thải từ các vật liệu đạt tiêu chuẩn thường ở mức rất thấp. Tuy nhiên, cùng với xu hướng kiến tạo những không gian sống chất lượng hơn, ngành vật liệu không dừng lại ở việc đáp ứng ngưỡng an toàn, mà tiếp tục nghiên cứu những giải pháp giúp giảm phát thải ngay từ đầu, thông qua việc cải tiến hệ keo, tối ưu quy trình sản xuất và phát triển các công nghệ liên kết mới. Đây cũng là lý do các khái niệm như NAF, ENF hay pMDI ngày càng được quan tâm trong những năm gần đây.

2. E1, E0, E2 là gì? Vì sao những tiêu chuẩn này được nhắc đến nhiều?

Tại Việt Nam, các khái niệm như E1 hay E0 được nhắc đến khá phổ biến khi nói về gỗ công nghiệp. Đây là những cách gọi liên quan đến mức độ phát thải formaldehyde từ vật liệu và có nguồn gốc từ hệ thống tiêu chuẩn châu Âu.

Hiểu một cách đơn giản, E0, E1 hay E2 đều là những chỉ số giúp người dùng hình dung mức độ phát thải của vật liệu, từ đó có thêm cơ sở để lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng và chất lượng không gian sống mong muốn.

  • E1 - tiêu chuẩn phổ biến trong nội thất
  • E1 là một trong những mức tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi trên thị trường với mức phát thải ≤ 8mg/100mg ván khô (phương pháp EN120).
  • Nhiều sản phẩm nội thất hiện nay lựa chọn vật liệu đạt  E1 vì đây là mức phù hợp với nhiều ứng dụng trong nhà ở.
  • E0 - mức kiểm soát phát thải thấp hơn E1
  • E0 thường được hiểu là mức phát thải thấp hơn E1, với mức phát thải ≤ 2.5 mg/100 g ván sấy khô (phương pháp EN120)

Trên thực tế, có nhiều con đường khác nhau để một sản phẩm đạt mức phát thải thấp. Một số nhà sản xuất sử dụng hệ keo tiên tiến với lượng formaldehyde rất thấp hoặc không bổ sung formaldehyde. Một số khác tối ưu quy trình ép, kiểm soát chặt chẽ nguyên liệu đầu vào và điều kiện sản xuất. Bên cạnh đó, lớp phủ bề mặt cũng có thể góp phần hạn chế sự phát tán formaldehyde từ phần cốt bên trong.

Vì vậy, khi đánh giá một vật liệu đạt E0, cần nhìn nhận toàn diện hơn thông qua nhiều yếu tố:

  • Loại keo sử dụng: Keo UF truyền thống, MUF, pMDI hay các hệ keo không bổ sung formaldehyde sẽ có đặc tính khác nhau về phát thải và độ ổn định.
  • Quy trình sản xuất: Công nghệ ép, tỷ lệ phối trộn nguyên liệu và mức độ kiểm soát chất lượng tại nhà máy đều ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.
  • Lớp phủ hoàn thiện: Melamine, laminate, veneer hay các lớp phủ khác không chỉ quyết định tính thẩm mỹ mà còn tác động đến khả năng hạn chế phát thải từ cốt ván.
  • Kết quả kiểm nghiệm: Chứng nhận từ các phòng thử nghiệm độc lập và uy tín là cơ sở quan trọng để xác minh các chỉ số mà nhà sản xuất công bố.
  • E2 - mức ít được lựa chọn hơn hiện nay

E2 là mức phát thải cao hơn E1 và hiện nay không còn là lựa chọn ưu tiên trong các không gian yêu cầu cao về chất lượng vật liệu, với mức phát thải ≥ 8mg/100g đến ≤  30mg/100g ván khô

Xu hướng chung của thị trường là chuyển dịch sang những sản phẩm có mức phát thải thấp hơn.

Tuy nhiên phụ thuộc vào ngân sách và nhu cầu sử dụng cũng như chất lượng thi công, 1 tấm vật liệu có mức phát thải E2 trong tiêu chuẩn vẫn có thể được sử dụng bình thường.

Tiêu chuẩn / loại ván

     Thông số

Phương pháp đo (theo tiêu chuẩn EN-13986)

 

 

E1/PB, MDF, OSB, PLY

(Cho cả ván thô hoặc ván phủ bề mặt)

≤ 0.124 mg/m³ không khí (0.099ppm)

EN717-1 - buồng thí nghiệm

≤ 8.0 mg/100g ván sấy khô

EN120 - Chiết

≤ 3.5 mg/m²h

 

EN 717-2 - Phân tích khí

 

 

E2/PB, MDF, OSB, PLY

 

>0.124 mg/m1 không khí (0.099 ppm)

EN717-1 - Buồng thí nghiệm

>8.0 mg/100g ≤  30 mg/100 ván sấy khô

EN120 - Chiết

>3.5 mg/m²h ≤ 8 mg/m²h

EN 717-2 - Phân tích khí

Bảng thông số so sánh mức độ phát thải theo tiêu chuẩn E1, E2 của một số loại ván gỗ công nghiệp

3. ENF là gì?

ENF (Emission Non-Formaldehyde) là thuật ngữ dùng để chỉ những vật liệu có mức phát thải formaldehyde cực thấp ở sản phẩm hoàn thiện, được kiểm soát ở ngưỡng ≤ 0,025 mg/m³ (tiêu chuẩn E0: ≤ 0,050 mg/m³ ).

Tuy nhiên, cần hiểu đúng rằng ENF không có nghĩa là vật liệu hoàn toàn không chứa formaldehyde. Bản thân gỗ tự nhiên cũng có thể phát thải một lượng formaldehyde tự nhiên ở mức rất nhỏ. Điều ENF khẳng định là lượng formaldehyde phát sinh từ sản phẩm đã được kiểm soát ở ngưỡng cực thấp, hướng đến việc nâng cao chất lượng không khí trong nhà và tạo ra những không gian sống an toàn hơn cho người sử dụng lâu dài.

4. NAF là gì?

NAF (No Added Formaldehyde) có nghĩa là không bổ sung formaldehyde vào hệ keo liên kết trong quá trình sản xuất vật liệu.

Nếu như tiêu chuẩn E2, E1, E0 cho biết chỉ số phát thải của tấm gỗ thì NAF cho biết: Trong quá trình tạo ra tấm ván, nhà sản xuất có chủ động sử dụng formaldehyde bổ sung trong hệ keo hay không?

Điều này có thể hình dung rất đơn giản. Hai tấm ván đều có thể đạt cùng một mức phát thải thấp khi kiểm nghiệm. Tuy nhiên, một tấm được tạo ra bằng hệ keo truyền thống rồi tối ưu quy trình để giảm phát thải, trong khi tấm còn lại ngay từ đầu đã sử dụng hệ keo không bổ sung formaldehyde. Cả hai đều có thể đạt kết quả tốt, nhưng cách tiếp cận hoàn toàn khác nhau.

naf la tieu chuan khong bo sung formadehyde vao san xuat

NAF là tiêu chuẩn thể hiện việc không bổ sung formaldehyde vào hệ keo liên kết trong quá trình sản xuất vật liệu

Tất nhiên, NAF không đồng nghĩa với việc vật liệu hoàn toàn không chứa formaldehyde. Bản thân gỗ tự nhiên cũng tồn tại một lượng formaldehyde ở mức rất nhỏ như một hợp chất hữu cơ tự nhiên. Điều mà NAF khẳng định là nhà sản xuất không chủ động bổ sung formaldehyde vào hệ keo liên kết trong quá trình tạo ra sản phẩm.

Trong nhiều năm, vật liệu nội thất thường được đánh giá dựa trên độ bền, khả năng chống ẩm hay giá thành. Nhưng khi chất lượng sống ngày càng được coi trọng, câu hỏi đặt ra không còn dừng ở việc "tấm ván này có dùng được bao lâu", mà là "người sử dụng sẽ sống cùng vật liệu này như thế nào trong suốt nhiều năm". Điều đó khiến các nhà sản xuất phải quan tâm nhiều hơn đến nguồn nguyên liệu, công nghệ liên kết, tính minh bạch của dữ liệu kiểm nghiệm và trách nhiệm đối với môi trường sống mà vật liệu góp phần tạo nên.

5. pMDI là gì? Vì sao pMDI được dùng trong vật liệu phát thải thấp?

pMDI (Polymeric Methylene Diphenyl Diisocyanate) là một loại keo liên kết được sử dụng trong một số dòng vật liệu gỗ công nghiệp hiện đại. Khác với các hệ keo truyền thống như UF (Urea Formaldehyde),MF (Melamine formaldehye), pMDI không sử dụng formaldehyde làm thành phần tạo liên kết.

Trong nhiều thập kỷ, keo UF, MF được sử dụng phổ biến nhờ giá thành hợp lý và khả năng gia công tốt. Tuy nhiên, do có chứa formaldehyde trong thành phần, ngành vật liệu đã không ngừng nghiên cứu những giải pháp thay thế nhằm giảm nguồn phát sinh formaldehyde ngay từ đầu. pMDI là một trong những hướng đi đó.

Điểm khác biệt của pMDI nằm ở cơ chế liên kết. Thay vì tạo mạng liên kết dựa trên formaldehyde, pMDI phản ứng trực tiếp với các nhóm hydroxyl có sẵn trong gỗ và độ ẩm tự nhiên để hình thành liên kết bền vững. Nhờ vậy, vật liệu sử dụng hệ keo pMDI có thể giảm đáng kể lượng formaldehyde phát sinh từ chính lớp keo liên kết.

Bên cạnh lợi thế về phát thải, pMDI còn được đánh giá cao nhờ khả năng tạo liên kết mạnh và ổn định. Đây là lý do loại keo này thường được ứng dụng trong các sản phẩm yêu cầu:

  • Độ bền cơ học và độ ổn định cao
  • Khả năng chịu ẩm tốt hơn
  • Hạn chế nguồn phát sinh formaldehyde từ hệ keo
  • Duy trì chất lượng sử dụng trong thời gian dài.

Tuy nhiên, pMDI không đồng nghĩa với việc một tấm gỗ mặc nhiên "an toàn tuyệt đối" hay đạt mọi tiêu chuẩn phát thải thấp. Chất lượng cuối cùng của vật liệu vẫn phụ thuộc vào toàn bộ hệ sản xuất, bao gồm nguồn nguyên liệu gỗ, tỷ lệ phối trộn keo, quy trình ép, lớp phủ hoàn thiện và kết quả kiểm nghiệm thực tế.

Có thể hiểu đơn giản rằng, nếu E0, E1 hay ENF là những cách đánh giá mức phát thải của sản phẩm cuối cùng, thì pMDI là một trong những công nghệ giúp ngành vật liệu tiến gần hơn tới mục tiêu tạo ra những tấm gỗ có phát thải thấp ngay từ giai đoạn sản xuất.

Ví dụ, một tấm gỗ MDF hoặc plywood chất lượng không chỉ cần đạt chỉ số phát thải phù hợp mà còn phải giữ được độ ổn định, khả năng chịu lực và độ bền trong nhiều năm sử dụng. Việc lựa chọn hệ keo phù hợp như pMDI chính là một phần quan trọng để cân bằng giữa hiệu năng kỹ thuật và chất lượng môi trường sống.

van osb go minh long su dung keo pmdi an toan

OSB Gỗ Minh Long sử dụng hệ keo pMDI không chứa formaldehyde

6. ENF, NAF khác gì E0?

E1, E0 hay ENF là những cấp đánh giá mức phát thải của sản phẩm hoàn thiện. Chúng trả lời cho câu hỏi: "Sau khi được sản xuất, tấm gỗ này phát thải formaldehyde ở mức nào?"

E1 là mức phát thải phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong ngành nội thất và đáp ứng yêu cầu của nhiều thị trường quốc tế. E0 hướng đến mức phát thải thấp hơn E1. Trong khi đó, ENF là một xu hướng mới hơn, đặt ra ngưỡng phát thải nghiêm ngặt hơn nữa, nhằm tiệm cận mức phát thải tự nhiên của gỗ.

Có thể hình dung, nếu coi phát thải như chất lượng không khí trong một căn phòng, thì E1, E0 và ENF giống như những "kết quả đo" cho biết không khí trong căn phòng đó đang ở mức nào.

NAF lại đi theo một hướng tiếp cận khác. Thay vì chỉ quan tâm đến kết quả cuối cùng, NAF đặt câu hỏi ngay từ đầu: Trong quá trình tạo ra vật liệu, nhà sản xuất đã sử dụng loại keo nào? Có bổ sung formaldehyde hay không?"

Nói cách khác, nếu E1, E0 và ENF là câu chuyện của "đầu ra", thì NAF là câu chuyện của "đầu vào". Đây cũng là lý do vì sao nhiều chuyên gia cho rằng xu hướng vật liệu hiện đại đang dịch chuyển từ việc kiểm soát phát thải ở sản phẩm cuối cùng sang kiểm soát ngay từ nguyên liệu và công nghệ sản xuất.

Có thể tóm lược như sau:

  • E1: kiểm soát mức phát thải ở ngưỡng phổ biến
  • E0: mức phát thải thấp hơn E1 và tiệm cận 0
  • ENF: hướng tới mức phát thải cực thấp
  • NAF: không bổ sung formaldehyde trong hệ keo liên kết

Tuy nhiên, chỉ nhìn vào một ký hiệu vẫn chưa đủ để đánh giá chất lượng của một vật liệu nội thất. Một hệ vật liệu hoàn chỉnh thường bao gồm:

  • Cốt gỗ
  • Hệ keo liên kết bên trong cốt
  • Lớp phủ bề mặt
  • Keo dán cạnh
  • Phụ kiện
  • Quy trình gia công và lắp đặt

Ví dụ, một tấm cốt đạt tiêu chuẩn phát thải rất thấp nhưng được gia công bằng các loại keo phụ không được kiểm soát, hoặc thi công không đúng kỹ thuật, cũng có thể làm thay đổi trải nghiệm sử dụng cuối cùng của người dùng. Chính vì vậy, ngành vật liệu hiện nay đang dần chuyển từ tư duy chất lượng tất cả đều phụ thuộc vào tấm ván đạt chuẩn sang sang tư duy rộng hơn: hệ vật liệu này có phù hợp với không gian sống của con người hay không?

Đó không chỉ là câu chuyện về việc đáp ứng một chỉ số kỹ thuật, mà còn là cách vật liệu góp phần tạo nên chất lượng sống trong suốt nhiều năm sử dụng.

7. Gỗ Minh Long và hành trình theo đuổi vật liệu minh bạch thông tin

Với Gỗ Minh Long, hành trình theo đuổi vật liệu minh bạch cũng bắt đầu từ chính cách nhìn nhận đó.

Câu chuyện về tiêu chuẩn vật liệu không xuất phát từ việc chạy theo những thuật ngữ mới của thị trường. Ngay từ giai đoạn 2018–2019, khi các khái niệm như E1 còn chưa được quan tâm rộng rãi, Gỗ Minh Long đã chủ động đưa những tiêu chuẩn phát thải vào quá trình tư vấn và lựa chọn vật liệu, giúp kiến trúc sư, xưởng sản xuất và người sử dụng có thêm cơ sở rõ ràng để đưa ra quyết định.

Quan trọng hơn, Minh Long không dừng lại ở việc công bố tên gọi của tiêu chuẩn. Điều mà doanh nghiệp theo đuổi là sự minh bạch của thông tin: vật liệu đạt tiêu chuẩn nào, được kiểm nghiệm theo phương pháp nào, do đơn vị nào chứng nhận và phù hợp với những ứng dụng cụ thể nào. Bởi với vật liệu nội thất, niềm tin không thể chỉ đến từ lời giới thiệu hay những khẩu hiệu quảng bá.

Niềm tin được xây dựng từ dữ liệu có thể kiểm chứng, từ những báo cáo thử nghiệm của bên thứ ba và từ sự minh bạch xuyên suốt trong quá trình tư vấn, sản xuất và sử dụng.

cac loat cot van go minh long

Các loại cốt gỗ Gỗ Minh Long

8. Xu hướng vật liệu tương lai

Nhìn rộng hơn, ENF, NAF hay pMDI không đơn thuần là những thuật ngữ kỹ thuật mới xuất hiện trong ngành gỗ công nghiệp.

Chúng phản ánh một sự chuyển dịch sâu sắc trong tư duy phát triển vật liệu.

Nếu trước đây, mục tiêu chủ yếu là tạo ra những tấm gỗ đáp ứng công năng, đủ bền và có giá thành hợp lý, thì ngày nay, vật liệu còn được kỳ vọng phải có trách nhiệm hơn với không gian sống và sức khỏe của con người.

Một vật liệu tốt không chỉ cần đẹp để đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ, không chỉ cần bền để sử dụng lâu dài, mà còn cần được tạo ra bằng những quy trình rõ ràng, minh bạch và có trách nhiệm.

Bởi đến cuối cùng, điều người dùng lựa chọn không phải là một chỉ số E1, E0 hay ENF trên giấy tờ. Điều họ thực sự tìm kiếm là sự an tâm khi sống cùng vật liệu ấy mỗi ngày trong chính ngôi nhà của mình.

Cùng chuyên mục
0 bình luận, đánh giá về  ENF, NAF và pMDI là gì? Hiểu đúng về xu hướng gỗ công nghiệp phát thải thấp

TVQuản trị viênQuản trị viên

Xin chào quý khách. Quý khách hãy để lại bình luận, chúng tôi sẽ phản hồi sớm

Trả lời.
Thông tin người gửi
bình luận
Nhấn vào đây để đánh giá
Thông tin người gửi
Liên hệ

Bạn đã có những BST mã màu mới nhất của Gỗ Minh Long chưa?

- BST Đôi Mắt - Chuẩn mực mới của Gỗ Óc chó

- BST Huyền 5 mã màu đen chuyển sắc

- BST KÉN - 50 mã vân vải

- BST 17 màu V Số SON mới nhất

- BST 25 màu Decor

- BST V SỐ

- BST Home Color Home

- BST Cata Laminate 

Hãy để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ với bạn ngay!

Liên hệ với chúng tôi
Gửi yêu cầu
Hệ thống cửa hàng
Văn phòng giao dịch
Nhà máy
Kho Cầu Diễn
Showroom Gỗ Minh Long
Showroom Gỗ Minh Long
Văn phòng bán hàng khu vực Thường Tín
Kho Thạch Thất
Văn phòng bán hàng khu vực Đông Anh
Văn phòng bán hàng khu vực Hà Đông
NAM ĐỊNH: NPP An Tín Phát
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT TÙNG XUÂN
Kho Nghệ An
VP Tp.Hồ Chí Minh
Kho Tp.HCM
0.32060 sec| 2693.914 kb