Chỉ số phát thải formaldehyde của các tiêu chuẩn E0, E1, ENF, NAF là bao nhiêu?
Formaldehyde được đo lường như thế nào?
Formaldehyde trong gỗ công nghiệp được đánh giá bằng nồng độ lượng chất có thể phát thải ra môi trường trong điều kiện kiểm nghiệm. Tùy từng tiêu chuẩn, phòng thí nghiệm sẽ sử dụng các phương pháp đo lường khác nhau, và đây là điểm khiến nhiều người nhầm lẫn khi so sánh con số.
Dưới đây là 4 phương pháp đo lường phổ biến:
- Phương pháp buồng khí (EN 717-1) đặt mẫu trong buồng kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và lưu lượng khí, đo lượng formaldehyde phát thải ra không khí theo đơn vị mg/m³; đây là phương pháp mô phỏng sát điều kiện phòng ở thực tế.
- Phương pháp phân tích khí (EN 717-2) cho kết quả theo mg/m²·giờ (mg/m²·h), dùng để kiểm tra nhanh.
- Phương pháp chiết tách hóa học hay đục lỗ (perforator, EN 120) lại đo tổng hàm lượng formaldehyde chiết ra được từ chính tấm ván, tính theo mg/100g ván khô.
- Phương pháp bình hút ẩm (desiccator, JIS A 1460) cho kết quả theo mg/L.

Nồng độ phát thải formaldehyde trong ván gỗ công nghiệp có thể được đo lường bằng nhiều phương pháp khác nhau
Vì mỗi phương pháp có thang đơn vị đo lường riêng và không thể quy đổi máy móc cho nhau, khi so sánh hai sản phẩm không nên chỉ nhìn vào chữ E0 hay E1, mà cần xem rõ tiêu chuẩn áp dụng, phương pháp thử, đơn vị kiểm nghiệm và kết quả cụ thể.
Ví dụ, cùng là tiêu chuẩn E1, khi đo lường bằng phương pháp buồng khí (EN 717-1) sẽ cho kết quả ≤ 0,124 mg/m³. Trong khi đo bằng phương pháp chiết xuất (EN 120) sẽ cho kết quả ≤ 8 mg/100g ván khô.
Bảng tổng hợp các mức nồng độ phát thải formaldehyde phổ biến
Dưới đây là các ngưỡng đo lường phát thải formaldehyde trong những hệ tiêu chuẩn lớn nhất hiện nay. Cần đọc mỗi con số gắn với phương pháp đo tương ứng ở cột cuối:
|
Cấp / tiêu chuẩn |
Hệ tiêu chuẩn |
Ngưỡng phát thải |
Phương pháp đo |
|
E2 |
EN 13986 (châu Âu) |
> 0,124 mg/m³ (perforator > 8 và ≤ 30 mg/100g) |
Buồng khí EN 717-1 / Perforator EN 120 |
|
E1 |
EN 13986 / GB/T 39600-2021 |
≤ 0,124 mg/m³ (perforator ≤ 8 mg/100g) |
Buồng khí EN 717-1 / Perforator EN 120 |
|
E0 |
GB/T 39600-2021 |
≤ 0,050 mg/m³ |
Buồng khí |
|
ENF |
GB/T 39600-2021 |
≤ 0,025 mg/m³ |
Buồng khí |
|
CARB P2 / TSCA Title VI |
Hoa Kỳ |
MDF 0,11 ppm; ván dăm 0,09 ppm; ván ép 0,05 ppm |
ASTM E1333 (buồng khí lớn) |
|
F☆☆☆☆ (F4 sao) |
JIS/JAS (Nhật) |
trung bình ≤ 0,3 mg/L; tối đa ≤ 0,4 mg/L |
Bình hút ẩm JIS A 1460 |
|
NAF |
Hoa Kỳ/ Định hướng công nghệ keo |
Không bổ sung formaldehyde trong keo (VD: sử dụng keo pMDI) |
Kiểm soát từ đầu vào |
So sánh tương đối các hệ tiêu chuẩn đo lường phát thải formaldehyde
E0 thấp hơn E1?
Khi cùng một phương pháp đo, E1 cho phép lượng phát thải cao hơn còn E0 yêu cầu thấp hơn. Ví dụ theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 39600-2021 đo bằng phương pháp buồng khí, E1 ở mức ≤ 0,124 mg/m³, còn E0 chặt chẽ hơn, ở mức ≤ 0,050 mg/m³, tức chỉ bằng khoảng 40% ngưỡng E1. Vì thế, E0 được xem là kiểm soát nồng độ phát thải formaldehyde tốt hơn.
Tuy nhiên, E0 và E1 chỉ nói về kết quả phát thải ở đầu ra. Chúng chưa nói toàn bộ câu chuyện về loại keo sử dụng, công nghệ sản xuất hay độ bền của tấm ván. Một sản phẩm có chỉ số tốt nhưng cấu tạo kém ổn định vẫn chưa thể coi là vật liệu tối ưu.

Với thị trường châu Âu, mức phát thải được quy định tối đa là E1
NAF khác gì so với E0?
Một sản phẩm đạt E0 không có nghĩa là “không sử dụng formaldehyde trong sản xuất”, hay “không phát thải formaldehyde”. E0 chủ yếu trả lời cho câu hỏi: sau khi hoàn thiện, sản phẩm phát thải bao nhiêu? Và lượng phát thải này được kiểm soát ở mức thấp ≤ 0,050 mg/m³.
Trong khi đó, NAF (Non Added Formaldehyde) trả lời cho một câu hỏi khác: quá trình tạo vật liệu có bổ sung formaldehyde trong keo hay không?
Sự khác biệt nằm ở hướng tiếp cận. Nếu E0 là kiểm soát chất lượng keo để nồng độ phát thải đạt ngưỡng E0 (≤ 0,050 mg/m³ theo EN 717-1)thì NAF đi theo hướng loại bỏ hoàn toàn formaldehyde khỏi thành phần keo. Bảng so sánh dưới đây giúp bạn nhận biết rõ hơn sự khác nhau giữa 2 tiêu chuẩn này.
|
Tiêu chí |
NAF (Không thêm Formaldehyde) |
E0 (Phát thải formaldehyde thấp) |
|
Bản chất keo |
Hoàn toàn không sử dụng keo chứa formaldehyde (thay bằng keo đậu nành, PVA, hoặc MDI). |
Vẫn dùng keo gốc formaldehyde thông thường nhưng được kiểm soát để lượng phát thải ở mức cực kỳ thấp. |
|
Hàm lượng phát thải |
Thường được miễn kiểm tra vì nồng độ tự nhiên cực thấp (≤ 0.04 - 0.05 mg/m³). |
Được giới hạn nghiêm ngặt ở mức ≤ 0.05 mg/m³ (hoặc ≤ 0.3 mg/L theo chuẩn JIS). |
|
Nguồn gốc tiêu chuẩn |
Khởi nguồn từ CARB (California Air Resources Board) và EPA của Mỹ. |
Khởi nguồn từ Đức và hệ thống tiêu chuẩn Châu Âu, rất phổ biến tại Nhật Bản, Úc. |
|
Ứng dụng tối ưu |
Phòng trẻ sơ sinh, bệnh viện, trường học, hoặc hàng xuất khẩu cao cấp sang Mỹ. |
Tủ bếp, tủ quần áo, nội thất phòng ngủ cao cấp cho gia đình. |
Keo pMDI liên quan gì đến chỉ số phát thải?
pMDI (polymeric methylene diphenyl diisocyanate) là một trong những công nghệ keo được nhắc đến nhiều nhất trong nhóm vật liệu phát thải thấp, và là lựa chọn phổ biến cho định hướng NAF.
Khác với các hệ keo urea-formaldehyde hay phenol-formaldehyde vốn dùng formaldehyde làm chất tạo liên kết ngang, pMDI tạo liên kết theo cơ chế phản ứng của nhóm isocyanate với độ ẩm và các nhóm hydroxyl trong gỗ, không sử dụng formaldehyde làm thành phần phản ứng. Vì vậy, ván gỗ công nghiệp dùng keo pMDI về cơ bản không phát thải formaldehyde từ chất kết dính, và thường sẽ đáp ứng được các tiêu chuẩn như CARB P2 hay E0 do kiểm soát được phát thải ngay từ đầu vào.
pMDI đã được dùng làm keo dán gỗ thương mại tại Bắc Mỹ từ đầu thập niên 1980, ban đầu cho ván dăm định hướng OSB, sau mở rộng sang ván dăm và MDF. Hiện nay đối với các sản phẩm tấm OSB và tấm gỗ Plywood Marine, Gỗ Minh Long đã sử dụng hệ keo này, giúp sản phẩm đạt tiêu chuẩn NAF (hay theo như cách gọi của Gỗ Minh Long là ván “0E” – không phát thải formaldehyde trong thành phần keo)

Gỗ Minh Long đã phát triển nhiều sản phẩm cốt gỗ chất lượng cao, đạt tiêu chuẩn ENF/NAF (hay “0E” theo cách gọi của Gỗ Minh Long)
Ngoài việc loại bỏ phát thải formaldehyde từ keo, pMDI còn cho liên kết bền, khả năng chịu ẩm và ổn định kích thước tốt, đồng thời dùng lượng keo ít hơn. Tuy vậy, pMDI có chi phí cao hơn keo truyền thống, đòi hỏi thiết bị và kiểm soát an toàn riêng trong sản xuất vì isocyanate ở dạng chưa đóng rắn có độc tính; sau khi keo đã đóng rắn hoàn toàn trong tấm ván thì không còn giải phóng chất phản ứng nữa. Điều này cho thấy mức độ tốt của vật liệu vẫn phải được đánh giá toàn diện từ cốt gỗ, keo, công nghệ ép và bề mặt hoàn thiện, chứ không chỉ riêng loại keo.
Có phải chỉ số formaldehyde càng thấp thì càng tốt?
Đúng là khi chỉ số phát thải formaldehyde càng thấp thì độ an toàn vật liệu càng cao nhưng chất lượng một tấm gỗ không chỉ phụ thuộc vào 1 tiêu chuẩn phát thải.
Một tấm ván gỗ nội thất cần đáp ứng nhiều yêu cầu cùng lúc như phát thải ở ngưỡng an toàn, chịu lực tốt, bám vít tốt và phù hợp môi trường sử dụng. Ví dụ: MDF dùng làm mặt bàn hay thanh đợt giá sách cần có độ bền uốn, liên kết nội, khả năng chịu lực tốt. trong khi đó, nếu ván MDF dùng làm tủ bếp lại cần quan tâm đến độ trương nở sau 24h ngâm nước và khả năng chịu ẩm.
Vì vậy, vật liệu tốt là vật liệu phù hợp với công năng và từng hoàn cảnh cũng như mục đích sử dụng cụ thể, chứ không đơn thuần là vật liệu có một chỉ số nồng độ phát thải formaldehyde thấp nhất trên giấy. Chỉ số phát thải là điều kiện cần, nhưng chưa phải điều kiện đủ để kết luận chất lượng của tấm ván.

Bên cạnh formaldehyde, khả năng chịu ẩm của ván gỗ công nghiệp cũng là một tiêu chí cần được quan tâm đối với môi trường nội thất tại Việt nam
Gỗ Minh Long và cách tiếp cận minh bạch về tiêu chuẩn vật liệu
Trong quá trình phát triển vật liệu nội thất tại Việt Nam, Gỗ Minh Long là một trong những đơn vị đưa tiêu chuẩn E1 vào thị trường từ giai đoạn 2018–2019, khi khái niệm kiểm soát phát thải trong gỗ công nghiệp còn chưa phổ biến với nhiều người dùng. Điểm quan trọng theo định hướng của doanh nghiệp không nằm ở việc công bố một cái tên như E0, E1 hay tiêu chuẩn cao hơn, mà ở chỗ trả lời được bốn câu hỏi: tiêu chuẩn nào được áp dụng, chỉ số cụ thể là bao nhiêu, kiểm nghiệm bởi đơn vị nào và có chứng thực độc lập hay không. Gỗ Minh Long theo đuổi việc minh bạch thông tin vật liệu qua các chỉ số và kết quả kiểm nghiệm từ bên thứ ba, giúp khách hàng có cơ sở rõ ràng hơn khi lựa chọn.
E0, E1, NAF và ENF đều là những cách khác nhau để đánh giá vật liệu gỗ công nghiệp. Nếu E1 (≤ 0,124 mg/m³) là mức kiểm soát phổ biến và E0 (≤ 0,050 mg/m³) là mức phát thải thấp hơn, thì ENF (≤ 0,025 mg/m³) hướng đến mức cực thấp, còn NAF kiểm soát ngay từ công nghệ keo như pMDI. Nhưng một vật liệu tốt không nằm trọn ở một con số. Nó nằm ở sự kết hợp giữa công nghệ sản xuất, tiêu chuẩn phát thải, độ ổn định và sự phù hợp với không gian sống, và quan trọng nhất, ở việc mọi con số ấy đều có thể kiểm chứng bằng kết quả thử nghiệm thực tế.
TVQuản trị viênQuản trị viên
Xin chào quý khách. Quý khách hãy để lại bình luận, chúng tôi sẽ phản hồi sớm